blue pike

blue pike

A blue pike swims among underwater plants in a clear lake.

Định nghĩa

Danh từ:
- Một loại pike xanh: "blue pike" một giống pike (họ chó) màu xanh lam, từng sinh sốngkhu vực Ngũ Đại Hồ (Great Lakes) của Bắc Mỹ. Loài này hiện được cho đã tuyệt chủng hoặc cực kỳ hiếm gặp.

dụ sử dụng
  • ( pike xanh từng một loài phổ biếnhồ Erie.)
  • (Các nhà khoa học tin rằng pike xanh đã biến mất do đánh bắt quá mức thay đổi môi trường sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blue pike" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học, ngư nghiệp hoặc lịch sử tự nhiên để chỉ một giống đặc hữu.
    • The decline of the blue pike is a classic example of human impact on aquatic ecosystems. (Sự suy giảm của pike xanh một dụ điển hình về tác động của con người lên hệ sinh thái dưới nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Blue pike (không biến thể phổ biến khác, đây tên gọi cố định của một loài).
  • Pike (n): chó, pike (nói chung).
    • The northern pike is a different species from the blue pike. ( pike phương bắc một loài khác với pike xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Blue walleye (một tên gọi khác, tranh cãi về phân loại): walleye xanh.
    • Some researchers argue that the blue pike is actually a subspecies of the walleye. (Một số nhà nghiên cứu cho rằng pike xanh thực chất một phân loài của walleye.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "blue pike". Tuy nhiên, có thể dùng động từ miêu tả:
    • "to fish for blue pike": câu pike xanh.
      • In the 19th century, people used to fish for blue pike in the Great Lakes. (Vào thế kỷ 19, người ta từng câu pike xanhNgũ Đại Hồ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "blue pike". Tuy nhiên, loài này thường xuất hiện trong các câu chuyện về sự tuyệt chủng:
    • "as rare as a blue pike": hiếm như pike xanh (ám chỉ điều đó cực kỳ hiếm hoặc đã biến mất).
      • Finding that antique book is as rare as a blue pike. (Tìm được cuốn sách cổ đó hiếm như pike xanh vậy.)